DANH MỤC SÁCH GIÁO TRÌNH
KHOA NÔNG HỌC, TRƯỜNG ĐH NÔNG LÂM, ĐH HUẾ
| Tên giáo trình và đường link thư viện điện tử | Các tác giả | Năm xuất bản |
| Thực hành hóa sinh và sinh lý thực vật | Trần Thị Lệ, Nguyễn Đình Thi (Đồng chủ biên), Phùng Lan Ngọc, Đinh Thị Hương Duyên, Hồng Bích Ngọc, Lê Thị Thu Hường, Nguyễn Lan Phương | 2019 |
| Giá thể và dinh dưỡng cây trồng | Hoàng Thị Thái Hòa (Chủ biên); Đỗ Đình Thục, Nguyễn Văn Quy | 2019 |
| Kỹ thuật sản xuất cây công nghiệp | Nguyễn Hồ Lam (Chủ biên), Trần Phương Đông | 2019 |
| Thực hành Sinh lý thực vật | Nguyễn Đình Thi (Chủ biên), Hồng Bích Ngọc, Đàm Thị Huế, Phùng Lan Ngọc, Lê Thị Thu Hường, Hồ Công Hưng, Nguyễn Lan Phương | 2018 |
| Nguyến Đình Thi, Trần Thị Lệ (Đồng chủ biên), Trần Thị Hương Sen, Nguyễn Thị Bích Thu, Trương Thị Hồng Phương | 2018 | |
| Công nghệ sản xuất giống cây trồng | Lê Tiến Dũng (Chủ biên), Lê, Như Cương, Phan Thị Phương Nhi, Nguyễn Tiến Long, Trần Thị Thu Giang | 2018 |
| Công nghệ sinh học ứng dụng trong cây trồng | Trương Thị Hồng Hải, Hoàng Văn Nam (Đồng chủ biên), Dương Thanh Thủy, Trần Thị Triêu Hà, Trần Thị Phương Nhung | 2018 |
| Bệnh cây | Lê Như Cương (Chủ biên), Nguyễn Vĩnh Trường, Trần Thị Thu Hà, Nguyễn Thị Thu Thủy, Trương Thị Diệu Hạnh, Trần Thị Nga | 2018 |
| Côn trùng nông nghiệp | Trần Đăng Hòa (Chủ biên), Trần Thị Hoàng Đông, Nguyễn Thị Giang, Lê Khắc Phúc. | 2017 |
| Côn trùng học đại cương | Trần Đăng Hòa | 2017 |
| Sức khỏe hạt giống | Trần Văn Minh (Chủ biên), Trần Minh Quang, Lã Thị Thu Hằng, Lê Như Cương, Nguyễn Thị Thu Thủy, Trần Thị Thu Giang | 2017 |
| Chọn tạo giống cây trồng chuyên khoa | Lê Tiến Dũng (Chủ biên), Lê Như Cương, Hoàng Kim Toản, Phan Thị Phương Nhi, Nguyễn Tiến Long | 2017 |
| Hóa sinh đại cương | Trần Thị Lệ, Hồ Trung Thông (Đồng chủ biên), Đinh Thị Hương Duyên | 2016 |
| Cây ăn quả | Lê Thị Khánh (Chủ biên), Phạm Lê Hoàng | 2016 |
| Khảo nghiệm, kiểm định giống cây trồng | Trần Văn Minh | 2015 |
| Trồng trọt đại cương | Nguyễn Minh Hiếu (Chủ biên), Nguyễn Thị Thanh, Trần Thị Xuân Phương | 2015 |
| Đất Việt Nam và xây dựng bản đồ đất | Trần Thanh Đức (Chủ biên), Nguyễn Phúc Khoa | 2014 |
| Phương pháp thí nghiệm trong nông học | Nguyễn Minh Hiếu (Chủ biên), Phạm Tiến Dũng, Lê Đình Phùng | 2013 |
| Côn trùng trong kho vựa | Trần Văn Hai (Chủ biên), Trần Thị Thiên An, Lê Đình Hường, Phạm Kim Sơn | 2013 |
| Sinh lý thực vật | Nguyễn Đình Thi (Chủ biên), Hồng Bích Ngọc, Đàm Thị Huế | 2013 |
| Di truyền thực vật | Trần Văn Minh | 2011 |
| Phân bón | Hoàng Thị Thái Hòa | 2011 |
| Cây rau | Lê Thị Khánh | 2009 |
| Giống cây trồng | Trần Văn Minh (Chủ biên), Lê Tiến Dũng | 2008 |
| Công nghệ sinh học thực vật | Trần Thị Lệ (Chủ biên), Trương Thị Bích Phượng, Trần Thị Triêu Hà | 2008 |
| Sinh lý học thực vật | Nguyễn Bá Lộc (Chủ biên), Võ Thị Mai Hương, Lê Thị Hoa, Trương Văn Lung | 2008 |
| Sinh học phân tử | Nguyễn Hoàng Lộc (Chủ biên), Trần Thị Lệ, Hà Thị Minh Thi | 2007 |
| Công nghệ gen trong nông nghiệp | Trần Thị Lệ (Chủ biên), Nguyễn Hoàng Lộc, Trần Quốc Dung | 2007 |
| Hóa sinh thực vật | Trần Thị Lệ (Chủ biên), Võ Văn Quang | 2006 |
| Thổ nhưỡng học | Lê Thanh Bồn | 2006 |
| Cây lương thực | Trần Văn Minh (Chủ biên), Nguyễn Hữu Hòa, Nguyễn Thị Cách, Lê Thiếu Kỳ | 2003 |
| Cây công nghiệp | Nguyễn Minh Hiếu (Chủ biên), Đinh Xuân Đức, Hoàng Đức Phương | 2003 |





















